學華語Kaori Dict

正確

giản thể: 正确

zhèngquè

ㄓㄥˋ ㄑㄩㄝˋ

CHÍNH XÁC

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.đúng; chính xác; phải; hợp lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的回答很正確。

    nǐ de huí dá hěn zhèng què

    Trả lời của anh rất đúng

  • 2

    他作出了正確的選擇。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng

  • 3

    我們得出了正確的結論。

    wǒ men dé chū le zhèng què de jié lùn

    Chúng tôi đã rút ra kết luận đúng đắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正确 nghĩa là gì? · Kaori Dict