- 1.chính xác; đúng; chuẩn xác

例句Câu ví dụ
- 1
他的讀音很準確。
tā de dú yīn hěn zhǔn què
Phát âm của anh rất chính xác
- 2
她能很準確地評估投資。
tā néng hěn zhǔnquè de pínggū tóuzī。
Cô ấy có thể đánh giá đầu tư rất chính xác
- 3
我不是說你的答案從不準確。
wǒ bùshì shuō nǐ de dáàn cóngbù zhǔnquè。
Tôi không nói rằng câu trả lời của anh ấy bao giờ cũng không chính xác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!