學華語Kaori Dict

準確

giản thể: 准确

zhǔnquè

ㄓㄨㄣˇ ㄑㄩㄝˋ

CHUẨN XÁC

HSK 2TOCFL 5Adj
  1. 1.chính xác; đúng; chuẩn xác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的讀音很準確。

    tā de dú yīn hěn zhǔn què

    Phát âm của anh rất chính xác

  • 2

    她能很準確地評估投資。

    tā néng hěn zhǔnquè de pínggū tóuzī。

    Cô ấy có thể đánh giá đầu tư rất chính xác

  • 3

    我不是說你的答案從不準確。

    wǒ bùshì shuō nǐ de dáàn cóngbù zhǔnquè。

    Tôi không nói rằng câu trả lời của anh ấy bao giờ cũng không chính xác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

准确 nghĩa là gì? · Kaori Dict