- 1.rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- 2.làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
我的目標很明確。
wǒ de mù biāo hěn míng què
Mục tiêu của tôi rất rõ ràng
- 2
文件的標題要明確。
wén jiàn de biāo tí yào míng què
Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng
- 3
工廠有明確的分工。
gōng chǎng yǒu míng què de fēn gōng
Nhà máy có sự phân công rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.