學華語Kaori Dict

明確

giản thể: 明确

míngquè

ㄇㄧㄥˊ ㄑㄩㄝˋ

MINH XÁC

HSK 3TOCFL 5Adj/V
  1. 1.rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
  2. 2.làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的目標很明確。

    wǒ de mù biāo hěn míng què

    Mục tiêu của tôi rất rõ ràng

  • 2

    文件的標題要明確。

    wén jiàn de biāo tí yào míng què

    Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng

  • 3

    工廠有明確的分工。

    gōng chǎng yǒu míng què de fēn gōng

    Nhà máy có sự phân công rõ ràng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明確 nghĩa là gì? · Kaori Dict