學華語Kaori Dict

精確

giản thể: 精确

jīngquè

ㄐㄧㄥ ㄑㄩㄝˋ

TINH XÁC

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些數據太不精確了。

    zhèxiē shùjù tài bù jīngquè le。

    Những dữ liệu này quá không chính xác

  • 2

    精確性在數學中很重要。

    jīngquè xìng zài shùxué zhōng hěn zhòngyào。

    Sự chính xác rất quan trọng trong toán học

  • 3

    不要把精確和準確搞錯。

    bùyào bǎ jīngquè hé zhǔnquè gǎocuò。

    Đừng nhầm lẫn chính xác với độ chính xác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精確 nghĩa là gì? · Kaori Dict