學華語Kaori Dict

精彩

jīngcǎi

ㄐㄧㄥ ㄘㄞˇ

TINH THÁI

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.tuyệt vời
  2. 2.kỳ diệu
  3. 3.xuất sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這期雜志很精彩。

    zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi

    Số báo này rất hấp dẫn.

  • 2

    樂隊的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Trình diễn của ban nhạc rất ấn tượng

  • 3

    精彩!

    jīngcǎi!

    Tuyệt vời!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict