學華語Kaori Dict

精美

jīngměi

ㄐㄧㄥ ㄇㄟˇ

TINH MỸ

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.tinh xảo; thanh lịch; đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件工藝品很精美。

    zhè jiàn gōng yì pǐn hěn jīng měi

    Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế

  • 2

    她利用傳統技藝打造出一件精美的手工藝品。

    tā lìyòng chuántǒng jìyì dǎzào chū yī jiàn jīngměi de shǒugōngyì pǐn。

    Cô ấy đã tạo ra một tác phẩm thủ công tinh xảo bằng kỹ thuật truyền thống。

  • 3

    這本書有精美的插圖。

    zhè běn shū yǒu jīngměi de chātú。

    Cuốn sách này có những bức tranh minh họa đẹp mắt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精美 nghĩa là gì? · Kaori Dict