學華語Kaori Dict

彩票

cǎipiào

ㄘㄞˇ ㄆㄧㄠˋ

THÁI PHIẾU

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他買了一張彩票。

    tā mǎi le yī zhāng cǎi piào

    Anh ấy mua một tấm vé số

  • 2

    你買彩票了嗎?

    nǐ mǎi cǎipiào le ma?

    Anh có mua vé số chưa

  • 3

    你還買彩票嗎?

    nǐ hái mǎi cǎipiào ma?

    Bạn còn mua vé số không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彩票 nghĩa là gì? · Kaori Dict