例句Câu ví dụ
- 1
他買了一張彩票。
tā mǎi le yī zhāng cǎi piào
Anh ấy mua một tấm vé số
- 2
你買彩票了嗎?
nǐ mǎi cǎipiào le ma?
Anh có mua vé số chưa
- 3
你還買彩票嗎?
nǐ hái mǎi cǎipiào ma?
Bạn còn mua vé số không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
