學華語Kaori Dict

確認

giản thể: 确认

quèrèn

ㄑㄩㄝˋ ㄖㄣˋ

XÁC NHẬN

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    出發之前先確認地址。

    chū fā zhī qián xiān què rèn dì zhǐ

    Xác nhận địa chỉ trước khi khởi hành

  • 2

    貨到了,請確認收貨。

    huò dào liǎo qǐng què rèn shōu huò

    Hàng đã đến, vui lòng xác nhận nhận hàng

  • 3

    先確認型號和尺寸再買。

    xiān què rèn xíng hào hé chǐ cun zài mǎi

    Hãy xác nhận kiểu dáng và kích thước trước khi mua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

確認 nghĩa là gì? · Kaori Dict