學華語Kaori Dict

敬畏

jìngwèi

ㄐㄧㄥˋ ㄨㄟˋ

KÍNH UÝ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司員工中,就屬老黃最紅,大家都對他敬畏三分。

    gōngsī yuángōng zhōng, jiù shǔ lǎo huáng zuì hóng, dàjiā dōu duì tā jìngwèi sānfēn。

    Trong số nhân viên công ty, anh Hoàng là người được yêu mến nhất, ai cũng kính nể anh

  • 2

    無知即是敬畏。

    wúzhī jí shì jìngwèi。

    Không hiểu biết chính là sự kính trọng.

  • 3

    是求知的起點是對上帝的敬畏,可愚昧之人無法接受智慧與勸誡。

    shì qiúzhī de qǐdiǎn shì duìshàng dì de jìngwèi, kě yúmèi zhī rén wúfǎ jiēshòu zhìhuì yǔ quànjiè。

    Khởi điểm của việc tìm kiếm tri thức là sự kính sợ đối với Thượng Đế, nhưng những kẻ khờ khờ lại không thể chấp nhận tri thức và lời khuyên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬畏 nghĩa là gì? · Kaori Dict