學華語Kaori Dict

敬意

jìng

ㄐㄧㄥˋ ㄧˋ

KÍNH Ý

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對她的大公無私懷有敬意。

    wǒ duì tā de dàgōngwúsī huáiyǒu jìngyì。

    Tôi nể phục sự vô tư của cô ấy

  • 2

    請向您的父親表達我的敬意。

    qǐng xiàng nín de fùqīn biǎodá wǒ de jìngyì。

    Hãy gửi lời kính trọng của tôi đến người cha của anh

  • 3

    我兄弟向你送上他們的敬意。

    wǒ xiōngdì xiàng nǐ sòng shàng tāmen de jìngyì。

    Anh trai tôi đã gửi lời kính trọng đến anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敬意 nghĩa là gì? · Kaori Dict