學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孝敬
孝敬
xiào
jìng
[ㄒㄧㄠˋ ㄐㄧㄥˋ]
HIẾU KÍNH
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
thể hiện lòng hiếu thảo
2.
tặng quà (cho người lớn tuổi hoặc cấp trên)
3.
phụng dưỡng cha mẹ già
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尊敬
zūnjìng
tôn trọng; tôn kính; kính trọng
孝順
xiàoshùn
hiếu thảo
敬酒
jìngjiǔ
mời rượu; nâng ly chúc rượu
敬佩
jìngpèi
ngưỡng mộ
敬重
jìngzhòng
kính trọng sâu sắc
敬意
jìngyì
tôn trọng; kính trọng; đánh giá cao
致敬
zhìjìng
chào kính
敬業
jìngyè
tận tâm với công việc
逐字解
Từng chữ trong từ
孝
hiếu
tình hiếu thảo, tuân phục
敬
kính
tôn kính, trang trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
小徑
xiǎojìng
con hẻm
孝經
Xiàojīng
Xiaojing (Kinh Hiếu)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孝敬 nghĩa là gì? · Kaori Dict