學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
畏怯
畏怯
wèi
qiè
[ㄨㄟˋ ㄑㄧㄝˋ]
UÝ KHIẾP
1.
rụt rè
2.
lo lắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
畏懼
wèijù
sợ
膽怯
dǎnqiè
sợ sệt
畏縮
wèisuō
rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại
敬畏
jìngwèi
tôn kính
羞怯
xiūqiè
rụt rè
怯懦
qiènuò
nhút nhát
怯
qiè
nhút nhát
畏
wèi
sợ
逐字解
Từng chữ trong từ
畏
uý
sợ, hoảng sợ, kính sợ, tôn kính
怯
khiếp
không dám, thiếu can đảm, sợ hãi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
畏怯 nghĩa là gì? · Kaori Dict