學華語Kaori Dict

羞怯

xiūqiè

ㄒㄧㄡ ㄑㄧㄝˋ

TU KHIẾP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    羞怯的男孩呢喃地說出自己的名字。

    xiūqiè de nánhái nínán de shuōchū zìjǐ de míngzi。

    Đứa trẻ nhút nhát thì thầm nói ra tên mình.

  • 2

    她羞怯地看了一眼那個年輕人。

    tā xiūqiè de kàn le yīyǎn nàge niánqīngrén。

    Cô ấy ngại ngùng nhìn một cái vào người đàn ông trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞怯 nghĩa là gì? · Kaori Dict