學華語Kaori Dict

羞辱

xiū

ㄒㄧㄡ ㄖㄨˇ

TU NHỤC

TOCFL 6
  1. 1.làm nhục
  2. 2.sỉ nhục
  3. 3.sự nhục nhã
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điều ô nhục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不是想要羞辱你。

    wǒ bùshì xiǎngyào xiūrǔ nǐ。

    Tôi không phải muốn làm nhục bạn

  • 2

    我知道我錯了,但你也不用一直當我面羞辱我啊。

    wǒ zhīdào wǒ cuò le, dàn nǐ yě bùyòng yīzhí dāng wǒ miàn xiūrǔ wǒ a。

    Tôi biết mình đã sai, nhưng cũng không cần phải luôn luôn sỉ nhục tôi trước mặt.

  • 3

    羞辱鄰居就是羞辱自己。

    xiūrǔ línjū jiùshì xiūrǔ zìjǐ。

    Xúc phạm hàng xóm chính là xúc phạm bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞辱 nghĩa là gì? · Kaori Dict