例句Câu ví dụ
- 1
他侮辱她。
tā wǔrǔ tā。
Anh đã xúc phạm cô.
- 2
她侮辱了他。
tā wǔrǔ le tā。
Cô ấy chế nhạo anh
- 3
湯姆沒想侮辱誰。
Tāngmǔ méi xiǎng wǔrǔ shéi。
Tom không muốn làm nhục ai cả
他侮辱她。
tā wǔrǔ tā。
Anh đã xúc phạm cô.
她侮辱了他。
tā wǔrǔ le tā。
Cô ấy chế nhạo anh
湯姆沒想侮辱誰。
Tāngmǔ méi xiǎng wǔrǔ shéi。
Tom không muốn làm nhục ai cả