學華語Kaori Dict

侮辱

ㄨˇ ㄖㄨˇ

VŨ NHỤC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.xúc phạm
  2. 2.làm nhục
  3. 3.mất danh dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    他侮辱她。

    tā wǔrǔ tā。

    Anh đã xúc phạm cô.

  • 2

    她侮辱了他。

    tā wǔrǔ le tā。

    Cô ấy chế nhạo anh

  • 3

    湯姆沒想侮辱誰。

    Tāngmǔ méi xiǎng wǔrǔ shéi。

    Tom không muốn làm nhục ai cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侮辱 nghĩa là gì? · Kaori Dict