學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欺侮
欺侮
qī
wǔ
[ㄑㄧ ㄨˇ]
KHI VŨ
TOCFL 6
1.
bắt nạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欺負
qīfu
bắt nạt
欺騙
qīpiàn
lừa dối
侮辱
wǔrǔ
xúc phạm
欺詐
qīzhà
gian lận
欺壓
qīyā
bắt nạt
詐欺
zhàqī
lừa đảo
自欺欺人
zìqīqīrén
lừa dối người khác và lừa dối chính mình
欺凌
qīlíng
bắt nạt và làm nhục
逐字解
Từng chữ trong từ
欺
khi
lừa đảo
侮
vũ
chê bai, chế nhạo, hạ thấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
器物
qìwù
dụng cụ
起霧
qǐwù
tạo ra sương mù; làm mờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欺侮 nghĩa là gì? · Kaori Dict