例句Câu ví dụ
- 1
早上起霧了。
zǎoshang qǐwù le。
Sáng sớm có sương mù
- 2
今天早上起霧了。
jīntiān zǎoshang qǐwù le。
Sáng nay có sương mù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!
