字義Nghĩa
sương mù, sương, hơi, tia nước nhỏmáy dịch
wùVỤ
- 1.sương mù
- 2.sương
- 3.LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 務 [wù] chỉ âm.
雾 — mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 霧氣sương mù
- 霧件phần mềm không tồn tại
- 霧凇sương muối
- 霧化biến thành dạng phun mịn; phun sương
- 霧台thị trấn Wutai ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
- 霧峰thị trấn Wufeng ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan
- 霧幔sương mù
- 霧燈đèn sương mù (của xe cơ giới)
- 霧鎖bị sương mù bao phủ
- 霧霾mù
- 煙霧khói
- 迷霧sương mù dày đặc
- 一頭霧水bối rối
- 噴霧phun sương
- 塵霧đám mây bụi
- 大霧sương mù dày đặc