學華語Kaori Dict

霧霾

giản thể: 雾霾

mái

ㄨˋ ㄇㄞˊ

VỤ MAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天霧霾很重。

    jīntiān wùmái hěn zhòng。

    Hôm nay khói mù rất nặng

  • 2

    北京的霧霾天氣讓我心情不太好。

    Běijīng de wùmái tiānqì ràng wǒ xīnqíng bùtàihǎo。

    Không khí sương mù ở Bắc Kinh khiến tôi cảm thấy không vui

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霧霾 nghĩa là gì? · Kaori Dict