字義Nghĩa
mây mù, sương mùmáy dịch
máiMAI
- 1.sương mù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霾〈动〉 (形声。从雨,貍声。本义风夹着尘土) 同本义,即落黄沙 终风且霾。--《诗·邶风·终风》 又如霾晦(大风扬起尘土,天色晦暗);霾曀(隐晦不明的样子) 通埋”。陷在地里 霾两轮兮絷四马。--屈原《九歌·国殇》 霾mái大气中因悬浮着大量的烟、尘等微粒而形成的混浊现象阴~。~雾蔽日。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mưa