例句Câu ví dụ
- 1
因為大霧所以看不清道路。
yīnwèi dàwù suǒyǐ kànbuqīng dàolù。
Vì có sương mù dày đặc nên không nhìn thấy đường.
- 2
由於大霧飛機改飛慕尼黑了。
yóuyú dàwù fēijī gǎi fēi Mùníhēi le。
Do sương mù dày đặc nên máy bay phải chuyển hướng bay đến Múnich
- 3
由於大霧,我無法看清道路標識。
yóuyú dàwù, wǒ wúfǎ kànqīng dàolù biāozhì。
Vì sương mù dày đặc, tôi không nhìn thấy biển báo đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
