學華語Kaori Dict

大霧

giản thể: 大雾

ㄉㄚˋ ㄨˋ

ĐẠI VỤ

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為大霧所以看不清道路。

    yīnwèi dàwù suǒyǐ kànbuqīng dàolù。

    Vì có sương mù dày đặc nên không nhìn thấy đường.

  • 2

    由於大霧飛機改飛慕尼黑了。

    yóuyú dàwù fēijī gǎi fēi Mùníhēi le。

    Do sương mù dày đặc nên máy bay phải chuyển hướng bay đến Múnich

  • 3

    由於大霧,我無法看清道路標識。

    yóuyú dàwù, wǒ wúfǎ kànqīng dàolù biāozhì。

    Vì sương mù dày đặc, tôi không nhìn thấy biển báo đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大雾 nghĩa là gì? · Kaori Dict