學華語Kaori Dict

器物

ㄑㄧˋ ㄨˋ

KHÍ VẬT

  1. 1.dụng cụ
  2. 2.đồ dùng
  3. 3.vật phẩm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đồ vật

例句Câu ví dụ

  • 1

    器物用久了、做得太精巧就會有靈。

    qìwù yòng jiǔ le、 zuò de tài jīngqiǎo jiù huì yǒu líng。

    Đồ dùng dùng lâu, làm quá tinh xảo sẽ có linh hồn

  • 2

    天下的帝位權力是神聖的器物,不能靠武力或強求來爭奪。

    tiānxià de dìwèi quánlì shì shénshèng de qìwù, bùnéng kào wǔlì huò qiǎngqiú lái zhēngduó。

    Ngai ngưu quyền lực thiên hạ là vật thiêng liêng, không thể tranh giành bằng vũ lực hay ép buộc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器物 nghĩa là gì? · Kaori Dict