學華語Kaori Dict

欺騙

giản thể: 欺骗

piàn

ㄑㄧ ㄆㄧㄢˋ

KHI PHIẾN

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要欺騙我!

    bùyào qīpiàn wǒ !

    Đừng lừa tôi!

  • 2

    他欺騙了她。

    tā qīpiàn le tā。

    Anh ấy lừa cô ấy

  • 3

    你不能欺騙我。

    nǐ bùnéng qīpiàn wǒ。

    Bạn không thể lừa tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欺騙 nghĩa là gì? · Kaori Dict