- 1.bị lừa
- 2.bị mắc lừa
- 3.bị lừa gạt

例句Câu ví dụ
- 1
他上當受騙了。
tā shàng dàng shòu piàn le
Anh ấy bị lừa
- 2
你受騙了。
nǐ shòupiàn le。
Bạn đã bị lừa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.