學華語Kaori Dict

受騙

giản thể: 受骗

shòupiàn

ㄕㄡˋ ㄆㄧㄢˋ

THỌ PHIẾN

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.bị lừa
  2. 2.bị mắc lừa
  3. 3.bị lừa gạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上當受騙了。

    tā shàng dàng shòu piàn le

    Anh ấy bị lừa

  • 2

    你受騙了。

    nǐ shòupiàn le。

    Bạn đã bị lừa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受骗 nghĩa là gì? · Kaori Dict