字義Nghĩa
lừa đảo, lừa tiền, lừa đảomáy dịch
piànPHIẾN
- 1.lừa gạt
- 2.lừa đảo
- 3.lừa dối
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
騪 — ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 騙子kẻ lừa đảo
- 騙人lừa gạt ai
- 騙局một vụ lừa đảo
- 騙供lừa ai khai ra
- 騙保gian lận bảo hiểm
- 騙取đạt được bằng cách lừa gạt
- 騙徒kẻ lừa đảo
- 騙案vụ lừa đảo
- 騙色lừa ai đó quan hệ tình dục
- 騙術mánh khóe
- 受騙bị lừa
- 欺騙lừa dối
- 詐騙lừa đảo
- 哄騙lừa dối
- 坑騙lừa đảo
- 拐騙lừa đảo