- 1.kẻ lừa đảo
- 2.một kẻ gian lận

例句Câu ví dụ
- 1
他被騙子騙了。
tā bèi piàn zi piàn le
Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa
- 2
警察警告了那個騙子。
jǐng chá jǐng gào le nà ge piàn zi
Cảnh sát đã cảnh báo tên lừa đảo
- 3
我是個騙子。
wǒ shì gě piànzi。
Tôi là một kẻ lừa đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.