學華語Kaori Dict

騙子

giản thể: 骗子

piànzi

ㄆㄧㄢˋ ㄗ˙

PHIẾN TỬ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.kẻ lừa đảo
  2. 2.một kẻ gian lận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他被騙子騙了。

    tā bèi piàn zi piàn le

    Anh ấy bị kẻ lừa đảo lừa

  • 2

    警察警告了那個騙子。

    jǐng chá jǐng gào le nà ge piàn zi

    Cảnh sát đã cảnh báo tên lừa đảo

  • 3

    我是個騙子。

    wǒ shì gě piànzi。

    Tôi là một kẻ lừa đảo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骗子 nghĩa là gì? · Kaori Dict