片子
piānzi
[ㄆㄧㄢ ㄗ˙]
PHIẾN TỬ
HSK 7-9N
- 1.phim
- 2.bộ phim
- 3.cuộn phim
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đĩa hát
- 5.hình X-quang
Cách đọc khác:piànzi — mảnh mỏng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.