學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lừa đảo, lừa tiền, lừa dốimáy dịch

piànPHIẾN

  1. 1.lừa gạt
  2. 2.lừa đảo
  3. 3.lừa dối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

骗 (形声。从马,扁声。本义跃而上马) 跃上马背而骑乘;骑。同騗” 骗,谓跃上马也。--《纂文》 又如骗马(飞身上马;勾引、调戏妇女);骗石(上马或登车用的垫脚石) 欺骗;哄劝 骗词(欺骗的话);骗诈(欺骗讹诈) 超越;跨越 引诱,吸引 一步一回头,景象时时变。越走得崎岖,越骗得神健。--清·徐大椿《游山乐》 骗piàn ⒈欺蒙,说假话欺~。~人。 ⒉用欺骗手段谋取~取。~局。诓~。诈~犯。算命~人钱财。 ⒊跨过去,跳跃上去一~腿上了船。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [biǎn] chỉ âm.

ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 骗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict