學華語Kaori Dict

騙人

giản thể: 骗人

piànrén

ㄆㄧㄢˋ ㄖㄣˊ

PHIẾN NHÂN

HSK 7-9TOCFL 4
  1. 1.lừa gạt ai
  2. 2.một vụ lừa đảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你騙人!

    nǐ piànrén!

    Ngươi lừa ta!

  • 2

    他騙人很有一套。

    tā piànrén hěn yǒuyītào。

    Anh ấy lừa người rất khéo

  • 3

    我覺得湯姆在騙人。

    wǒ juéde Tāngmǔ zài piànrén。

    Tôi cảm thấy Tom đang nói dối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骗人 nghĩa là gì? · Kaori Dict