- 1.lừa gạt ai
- 2.một vụ lừa đảo

例句Câu ví dụ
- 1
你騙人!
nǐ piànrén!
Ngươi lừa ta!
- 2
他騙人很有一套。
tā piànrén hěn yǒuyītào。
Anh ấy lừa người rất khéo
- 3
我覺得湯姆在騙人。
wǒ juéde Tāngmǔ zài piànrén。
Tôi cảm thấy Tom đang nói dối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.