學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騙局
騙局
giản thể:
骗局
piàn
jú
[ㄆㄧㄢˋ ㄐㄩˊ]
PHIẾN CỤC
TOCFL 7
1.
một vụ lừa đảo
2.
một cái bẫy
3.
một trò lừa
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
một vụ lừa
5.
LT:場|场[chang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
郵局
yóujú
bưu điện
局
jú
văn phòng
騙
piàn
lừa gạt
騙子
piànzi
kẻ lừa đảo
局面
júmiàn
khía cạnh
騙人
piànrén
lừa gạt ai
受騙
shòupiàn
bị lừa
局長
júzhǎng
cục trưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
騙
phiến
lừa đảo, lừa tiền, lừa đảo
局
cục
cơ quan, hoàn cảnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
猵狙
piànjū
quái thú huyền thoại giống vượn, đầu chó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骗局 nghĩa là gì? · Kaori Dict