例句Câu ví dụ
- 1
局面很復雜。
jú miàn hěn fù zá
Tình hình rất phức tạp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
局面很復雜。
jú miàn hěn fù zá
Tình hình rất phức tạp