學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猵狙
猵狙
piàn
jū
[ㄆㄧㄢˋ ㄐㄩ]
BIÊN THƯ
1.
quái thú huyền thoại giống vượn, đầu chó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
狙
jū
khỉ macaque
猵
biān
một loại rái cá
猵
piàn
dùng trong 猵狙[pian4 ju1]
狙刺
jūcì
đâm từ chỗ ẩn nấp
狙擊
jūjī
bắn tỉa (bắn từ chỗ ẩn nấp)
狙擊手
jūjīshǒu
lính bắn tỉa
逐字解
Từng chữ trong từ
猵
biên
cá sấu
狙
thư
khỉ, mèo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
騙局
piànjú
một vụ lừa đảo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猵狙 nghĩa là gì? · Kaori Dict