字義Nghĩa
cá sấumáy dịch
biānBIÊN
- 1.một loại rái cá
piànBIÊN
- 1.dùng trong 猵狙[pian4 ju1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猵yán 1.兽名。 2.见"獌猵"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
nhu — động vật