字義Nghĩa
khỉ, mèomáy dịch
jūTHƯ
- 1.khỉ macaque
- 2.do thám
- 3.phục kích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
狙 猕猴 众狙皆怒。--《庄子·齐物论》 又如狙狯(猿猴一类的野兽);狙杙(系猴的木桩;谓猴椽木);狙猿(猿猴) 狙 窥伺;伏伺 从狙而好小察。--《管子·七臣七主》 又如狙刺(伏伺行刺);狙狙(伺察的样子);狙候(伏伺;觊觎);狙觑(窥视);狙缚(伺伏擒缚) 狙 狡猾 狙击 狙击手 狙jū ⒈猕猴众~皆怒。 ⒉窥伺,暗中观察。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
động vật
組詞Từ chứa chữ này
- 狙刺đâm từ chỗ ẩn nấp
- 狙擊bắn tỉa (bắn từ chỗ ẩn nấp)
- 狙擊手lính bắn tỉa
- 猵狙quái thú huyền thoại giống vượn, đầu chó