例句Câu ví dụ
- 1
前方一點鐘方向有狙擊手,大家注意隱蔽。
qiánfāng yīdiǎn zhōng fāngxiàng yǒu jūjīshǒu, dàjiā zhùyì yǐnbì。
Ở hướng một giờ đồng hồ có tay súng, mọi người chú ý che giấu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
