學華語Kaori Dict

狙擊手

giản thể: 狙击手

shǒu

ㄐㄩ ㄐㄧ ㄕㄡˇ

THƯ KÍCH THỦ

  1. 1.lính bắn tỉa
  2. 2.xạ thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    前方一點鐘方向有狙擊手,大家注意隱蔽。

    qiánfāng yīdiǎn zhōng fāngxiàng yǒu jūjīshǒu, dàjiā zhùyì yǐnbì。

    Ở hướng một giờ đồng hồ có tay súng, mọi người chú ý che giấu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狙击手 nghĩa là gì? · Kaori Dict