學華語Kaori Dict

局長

giản thể: 局长

zhǎng

ㄐㄩˊ ㄓㄤˇ

CỤC TRƯỞNG

HSK 5N
  1. 1.cục trưởng
  2. 2.LT:位[wei4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上級是局長。

    tā shàng jí shì jú zhǎng

    Người cấp trên của anh ấy là giám đốc

  • 2

    廠長和局長都出席了開幕式。

    chǎng zhǎng hé jú zhǎng dōu chū xí le kāi mù shì

    Chủ xưởng và giám đốc cục đều tham dự lễ khai mạc

  • 3

    局長,那不是我!

    júzhǎng, nà bùshì wǒ!

    Ông cục trưởng, đó không phải tôi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

局長 nghĩa là gì? · Kaori Dict