例句Câu ví dụ
- 1
不要欺騙我!
bùyào qīpiàn wǒ !
Đừng lừa tôi!
- 2
他欺騙了她。
tā qīpiàn le tā。
Anh ấy lừa cô ấy
- 3
你不能欺騙我。
nǐ bùnéng qīpiàn wǒ。
Bạn không thể lừa tôi
不要欺騙我!
bùyào qīpiàn wǒ !
Đừng lừa tôi!
他欺騙了她。
tā qīpiàn le tā。
Anh ấy lừa cô ấy
你不能欺騙我。
nǐ bùnéng qīpiàn wǒ。
Bạn không thể lừa tôi