學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欺凌
欺凌
qī
líng
[ㄑㄧ ㄌㄧㄥˊ]
KHI LĂNG
TOCFL 7
1.
bắt nạt và làm nhục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欺負
qīfu
bắt nạt
欺騙
qīpiàn
lừa dối
凌晨
língchén
rất sớm vào buổi sáng
欺詐
qīzhà
gian lận
盛氣凌人
shèngqìlíngrén
hách dịch
欺侮
qīwǔ
bắt nạt
凌亂
língluàn
lộn xộn; bừa bộn; rối bù
凌駕
língjià
vượt lên trên
逐字解
Từng chữ trong từ
欺
khi
lừa đảo
凌
lăng, lâng
tinh khiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欺凌 nghĩa là gì? · Kaori Dict