自欺欺人
zìqīqīrén
[ㄗˋ ㄑㄧ ㄑㄧ ㄖㄣˊ]
TỰ KHI KHI NHÂN
TOCFL 7
- 1.lừa dối người khác và lừa dối chính mình
- 2.tin vào lời nói dối của chính mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.