字義Nghĩa
chê bai, chế nhạo, hạ thấpmáy dịch
wǔVŨ
- 1.lăng mạ
- 2.chế nhạo
- 3.sỉ nhục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侮 (形声。从人,每声。本义轻慢,不敬重) 同本义 不侵侮。--《礼记·曲礼》 又如侮易(轻慢。);侮慢(轻侮傲慢,不敬重他人);侮忽(轻视,轻慢);侮法(藐视和歪曲法令);侮笑(轻慢嘲笑);侮傲(傲视和轻慢他人,没有礼貌);侮诮(以轻慢的态度加以讥嘲) ;侮剧(轻慢戏弄);侮薄(轻视;鄙薄) 欺负 不侮鳏寡。--《左传·昭公元年》 有侮臣者。--《墨子·公输》 犯笑侮。--唐·柳宗元《柳河东集》 又如侮手(动手;对打);侮谇(欺侮斥责);侮夺(侮慢他人,侵夺他人所有之物);侮害(欺侮侵害);侮折(欺侮折辱);侮文(歪曲法律条文 侮wǔ轻慢,欺负~辱。欺~。御~。不可~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
組詞Từ chứa chữ này
- 侮辱xúc phạm
- 侮弄chế nhạo
- 侮慢làm nhục
- 侮罵chửi mắng; lăng mạ
- 侮蔑khinh thường
- 欺侮bắt nạt
- 外侮mối đe dọa bên ngoài
- 戲侮lăng mạ
- 輕侮
- 兄弟鬩於墻,外禦其侮bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)