兄弟鬩於墻,外禦其侮
giản thể: 兄弟阋于墙,外御其侮
xiōngdìxìyúqiáng,wàiyùqíwǔ
[ㄒㄩㄥ ㄉㄧˋ ㄒㄧˋ ㄩˊ ㄑㄧㄤˊ ㄨㄞˋ ㄩˋ ㄑㄧˊ ㄨˇ]
HUYNH ĐỆ HUÝCH VU TƯỜNG , NGOẠI NGỰ KỲ VŨ
- 1.bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.