字義Nghĩa
chống đỡ, chống chịu, kiên trì chống lạimáy dịch
yùNGỰ
- 1.(dạng kết hợp) phòng thủ; chống cự
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 示 (thị) chỉ nghĩa, 御 [yù] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 御史ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)
- 御用dành cho hoàng đế
- 御寶ngọc tỷ
- 御廚đầu bếp hoàng gia
- 御弟em trai của hoàng đế
- 御戎người lái xe chiến mã (thời xưa)
- 御手tay của hoàng đế
- 御批châu phê chỉ dụ của hoàng đế
- 御賜được hoàng đế ban tặng
- 御酒rượu hoàng gia
- 防禦phòng thủ
- 抵禦chống cự
- 統御
- 守禦phòng thủ
- 御醫ngự y
- 禦寒chống rét; giữ ấm