御用
yùyòng
[ㄩˋ ㄩㄥˋ]
NGỰ DỤNG
TOCFL 7
- 1.dành cho hoàng đế
- 2.hoàng gia
- 3.(mang tính miệt thị) nhận tiền của kẻ cầm quyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.