學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
御戎
御戎
yù
róng
[ㄩˋ ㄖㄨㄥˊ]
NGỰ NHUNG
1.
người lái xe chiến mã (thời xưa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
防禦
fángyù
phòng thủ
抵禦
dǐyù
chống cự
御史
yùshǐ
ngự sử (chức quan thời kỳ phong kiến)
御用
yùyòng
dành cho hoàng đế
統御
tǒngyù
(văn học) kiểm soát; cai trị
御
yù
(hình thức ghép) thuộc hoàng gia; hoàng tộc
戎
Róng
họ [Rong2]
戎
róng
thuật ngữ chung cho vũ khí (cũ)
逐字解
Từng chữ trong từ
御
ngự, ngừa
đi ngựa, cưỡi ngựa
戎
nhung
vũ khí, trang bị quân sự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
羽絨
yǔróng
lông vũ (lông mềm)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
御戎 nghĩa là gì? · Kaori Dict