字義Nghĩa
tườngmáy dịch
qiángTƯỜNG
- 1.biến thể của 牆|墙[qiang2], tường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
墻qiáng1.见"墙"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 牆壁tường
- 牆垣tường
- 牆報báo tường
- 牆根chân tường
- 牆紙giấy dán tường
- 牆角góc tường (nơi hai bức tường giao nhau)
- 牆面mặt tường — mặt tường (đặc biệt là tường trong)
- 牆旮旯góc tường
- 牆板鋸cưa vách thạch cao
- 牆頭草người gió chiều nào theo chiều đó
- 城牆tường thành
- 圍牆tường bao
- 防火牆tường lửa
- 人牆hàng rào người; (bóng đá) tường phòng ngự
- 哭牆Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
- 外牆mặt ngoài