學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
哭牆
哭牆
giản thể:
哭墙
Kū
qiáng
[ㄎㄨ ㄑㄧㄤˊ]
KHÓC TƯỜNG
1.
Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哭
kū
khóc; rơi lệ
牆
qiáng
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
牆壁
qiángbì
tường
哭泣
kūqì
khóc lóc
城牆
chéngqiáng
tường thành
圍牆
wéiqiáng
tường bao
哭笑不得
kūxiàobùdé
nghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ)
防火牆
fánghuǒqiáng
tường lửa
逐字解
Từng chữ trong từ
哭
khóc
khóc, nức nở
牆
tường
tường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
哭腔
kūqiāng
giọng khóc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
哭牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict